Phật dạy 10 loại tự tại: Hiểu để sống an nhiên giữa cuộc đời nhiều biến động
Mỗi khi gặp khó khăn, bệnh tật, mất mát hay những biến cố bất ngờ, nhiều người thường có thói quen niệm Phật, niệm Bồ Tát để tìm kiếm sự bình an trong tâm.
Đó là một nhu cầu rất tự nhiên của con người.
Khi đứng trước những điều không thể kiểm soát, chúng ta thường mong có một nơi nương tựa tinh thần để vượt qua sợ hãi và bất an.
Nhưng nếu hiểu sâu hơn tinh thần Phật giáo, sự bình an chân thật không chỉ đến từ việc cầu mong hoàn cảnh bên ngoài thay đổi.
Điều quan trọng hơn là học cách thay đổi chính mình.
Bởi cuộc đời luôn có những điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của chúng ta:
Sinh ra ở đâu, chúng ta không thể lựa chọn.
Gia đình mình sinh ra, chúng ta không thể quyết định.
Người khác nghĩ gì về mình, chúng ta không thể hoàn toàn kiểm soát.
Ngày mai xảy ra chuyện gì, chúng ta không thể biết trước.
Sinh – già – bệnh – chết cũng là những quy luật mà không ai có thể tránh khỏi.
Vậy làm thế nào để con người vẫn có thể sống bình an giữa những điều luôn thay đổi ấy?
Một trong những cách nhìn sâu sắc của Phật giáo là “tự tại”.
Tự tại không đơn giản là muốn gì được nấy.
Cũng không phải có thật nhiều tiền, thật nhiều quyền lực hay không gặp bất kỳ khó khăn nào.
Tự tại là khi tâm không còn dễ dàng bị hoàn cảnh bên ngoài kéo đi.
Có những người vật chất rất đầy đủ nhưng tâm luôn bất an.
Có người không giàu có nhưng tâm lại nhẹ nhàng.
Có người gặp nghịch cảnh nhưng vẫn giữ được sự sáng suốt.
Có người chỉ gặp một chuyện nhỏ đã mất ngủ nhiều ngày.
Sự khác biệt nằm ở cách mỗi người đối diện với cuộc đời.
Trong kinh điển Đại thừa, Kinh Hoa Nghiêm và một số kinh luận Phật giáo có đề cập đến mười loại tự tại của Bồ-tát. Đây là những cảnh giới tu tập rất sâu, không nên hiểu đơn giản như những “mẹo sống” dành cho người bình thường. (Wikisource)
Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ nhân sinh, chúng ta vẫn có thể rút ra những bài học rất đáng suy ngẫm.
1. Mệnh tự tại – Biết trân trọng từng ngày mình đang có
Loại tự tại đầu tiên được gọi là mệnh tự tại hay thọ mạng tự tại.
Trong kinh điển, đây là năng lực đặc biệt của Bồ-tát đối với thọ mạng, có thể tùy nguyện trụ thế để lợi ích chúng sinh. Kinh Hoa Nghiêm mô tả “mệnh tự tại” theo nghĩa Bồ-tát có thể trụ thọ mạng trong thời gian dài để thực hiện hạnh lợi sinh. (Wikisource)
Đối với người bình thường, chúng ta có thể rút ra một bài học giản dị hơn:
Đừng lãng phí thời gian mà mình đang có.
Con người thường chỉ nhận ra giá trị của thời gian sau khi một điều gì đó đã mất.
Khi còn khỏe, chúng ta nghĩ sức khỏe là điều hiển nhiên.
Khi còn cha mẹ, chúng ta nghĩ vẫn còn rất nhiều thời gian để trở về thăm.
Khi còn trẻ, chúng ta nghĩ tương lai còn rất dài.
Nhưng thời gian không đứng yên.
Cha mẹ già đi.
Con cái trưởng thành.
Bạn bè mỗi người một nơi.
Sức khỏe thay đổi.
Tuổi trẻ qua đi.
Vì thế, thay vì quá ám ảnh với việc mình sẽ sống được bao lâu, hãy quan tâm đến câu hỏi:
“Trong khoảng thời gian mình đang có, mình đang sống như thế nào?”
Một ngày sống có ý nghĩa còn quý hơn rất nhiều ngày tháng trôi qua trong vô thức.
Biết trân trọng hiện tại chính là bước đầu của sự tự tại.
2. Tâm tự tại – Không để hoàn cảnh điều khiển tâm mình
Tâm tự tại là một trong những nội dung quan trọng nhất.
Kinh điển nói đến năng lực làm chủ tâm, có thể an trụ trong các trạng thái thiền định và trí tuệ sâu rộng. (Wikisource)
Đối với đời sống hàng ngày, chúng ta có thể hiểu đơn giản:
Tâm mình là của mình, đừng giao chìa khóa của nó cho người khác.
Một người nói xấu bạn.
Nếu bạn tức giận cả ngày, người nói xấu đã lấy mất một ngày bình an của bạn.
Một người không trả lời tin nhắn.
Nếu bạn suy nghĩ cả đêm, người ấy đã lấy mất giấc ngủ của bạn.
Một chuyện xảy ra trong quá khứ.
Nếu bạn liên tục nhớ lại và oán trách, chuyện đã qua vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại.
Đó là khi chúng ta để hoàn cảnh bên ngoài điều khiển tâm mình.
Tự tại không có nghĩa là không buồn.
Không có nghĩa là không tức giận.
Không có nghĩa là trở thành một người vô cảm.
Mà là:
Có cảm xúc nhưng không bị cảm xúc điều khiển hoàn toàn.
Buồn nhưng biết mình đang buồn.
Giận nhưng biết mình đang giận.
Sợ nhưng biết mình đang sợ.
Sau đó bình tĩnh quan sát và lựa chọn cách hành động.
Đó là một dạng tự do rất lớn.
3. Tư cụ tự tại – Biết đủ với những gì mình có
Trong các bản kinh, loại thứ ba được gọi là tư cụ tự tại, cũng thường được dịch là tài tự tại hoặc tài vật tự tại. Kinh điển mô tả đây là sự tự tại về các phương tiện, vật dụng cần thiết của Bồ-tát. (Wikisource)
Khi đưa vào đời sống, chúng ta có thể suy ngẫm về một vấn đề rất gần gũi:
Bao nhiêu tiền mới đủ?
Một triệu?
Mười triệu?
Một trăm triệu?
Một tỷ?
Mười tỷ?
Nếu lòng tham không có điểm dừng thì dù có bao nhiêu tiền, con người vẫn có thể cảm thấy thiếu.
Có người kiếm được nhiều tiền nhưng không bao giờ cảm thấy đủ.
Có người sở hữu rất nhiều tài sản nhưng vẫn sợ mất.
Có người có một ngôi nhà nhỏ nhưng mỗi ngày trở về đều cảm thấy bình an.
Vấn đề đôi khi không phải chúng ta có bao nhiêu.
Mà là tâm chúng ta muốn bao nhiêu.
Biết đủ không có nghĩa là không phấn đấu.
Người biết đủ vẫn có thể làm việc chăm chỉ, kinh doanh, kiếm tiền và xây dựng sự nghiệp.
Nhưng họ không để tiền bạc trở thành thứ quyết định toàn bộ giá trị cuộc đời.
Kiếm tiền là năng lực.
Biết sử dụng tiền là trí tuệ.
Không để tiền điều khiển tâm mình mới là tự tại.
4. Nghiệp tự tại – Làm chủ hành động của chính mình
Nghiệp tự tại là một nội dung sâu sắc.
Theo kinh điển, Bồ-tát đạt nghiệp tự tại có khả năng tùy nghiệp mà thị hiện, không bị nghiệp lực chi phối theo cách chúng sinh thông thường. (Wikisource)
Đối với người học Phật, bài học dễ hiểu nhất là:
Đừng đổ toàn bộ cuộc đời của mình cho số phận.
Mỗi ngày chúng ta đều đang tạo nghiệp thông qua:
- Suy nghĩ.
- Lời nói.
- Hành động.
- Cách đối xử với người khác.
- Những lựa chọn mình đưa ra.
Một lời nói ác có thể tạo ra một cuộc cãi vã.
Một hành động tử tế có thể giúp một người vượt qua một ngày khó khăn.
Một quyết định nóng giận có thể khiến chúng ta hối tiếc nhiều năm.
Một thói quen tốt được duy trì lâu dài có thể thay đổi cả cuộc đời.
Vì vậy, muốn thay đổi tương lai, trước hết hãy thay đổi nhân mình đang gieo hôm nay.
Đừng chỉ hỏi:
“Bao giờ vận may sẽ đến?”
Hãy hỏi:
“Hôm nay mình đang tạo ra những nguyên nhân nào cho ngày mai?”
Đó là cách nhìn nhân quả tích cực và chủ động hơn.
5. Thọ sinh tự tại – Hiểu rằng cuộc đời là một hành trình nhân duyên
Thọ sinh tự tại là khả năng của Bồ-tát có thể tùy nguyện thị hiện thọ sinh ở các thế giới để lợi ích chúng sinh. (Wikisource)
Đây là một giáo nghĩa rất sâu, không nên đơn giản hóa thành:
“Mình sinh ra ở đâu là do kiếp trước quyết định hoàn toàn.”
Những vấn đề về nghiệp, tái sinh và nhân duyên trong Phật giáo rất phức tạp và không nên dùng để phán xét hoàn cảnh của một con người.
Tuy nhiên, ở góc độ nhân sinh, chúng ta có thể suy ngẫm:
Mỗi người đều bắt đầu cuộc đời từ một hoàn cảnh khác nhau.
Có người sinh ra trong gia đình giàu có.
Có người sinh ra trong gia đình nghèo khó.
Có người được học hành đầy đủ.
Có người phải nghỉ học sớm.
Có người có sức khỏe tốt.
Có người phải đối diện với bệnh tật.
Chúng ta không thể chọn tất cả những gì xảy ra với mình.
Nhưng chúng ta có thể lựa chọn cách mình sống với những gì mình được trao.
Không cần phải oán trách xuất phát điểm.
Điều quan trọng là chúng ta sẽ đi đến đâu từ điểm xuất phát ấy.
6. Thắng giải tự tại – Có niềm tin đúng đắn nhưng không cố chấp
Một trong mười loại tự tại là thắng giải tự tại.
Kinh điển mô tả đây là năng lực đặc biệt của Bồ-tát trong việc tùy theo sự chứng ngộ mà thị hiện các thân tướng, cảnh giới và phương tiện giáo hóa. (Wikisource)
Nếu nhìn ở góc độ đời sống, chúng ta có thể rút ra bài học về niềm tin và nhận thức.
Con người rất dễ mắc kẹt trong suy nghĩ:
“Tôi đúng, người khác sai.”
Nhưng đôi khi sự thật không đơn giản như vậy.
Mỗi người nhìn cuộc sống từ một vị trí khác nhau.
Kinh nghiệm khác nhau.
Hoàn cảnh khác nhau.
Kiến thức khác nhau.
Vì thế, học cách lắng nghe và nhìn vấn đề từ nhiều góc độ là một dạng trưởng thành.
Có chính kiến nhưng không cố chấp.
Có niềm tin nhưng không mù quáng.
Biết mình đúng nhưng vẫn sẵn sàng lắng nghe.
Đó là sự tự tại của trí tuệ.
7. Nguyện tự tại – Làm hết sức, nhưng không chấp cứng vào kết quả
Nguyện tự tại là một trong những nội dung được các kinh điển Đại thừa đề cập. Kinh Hoa Nghiêm nói đến năng lực tùy nguyện mà thị hiện thành tựu giác ngộ vì lợi ích chúng sinh. (Wikisource)
Đối với người bình thường, bài học này rất gần gũi:
Có ước nguyện nhưng đừng để ước nguyện biến thành chấp trước.
Bạn có thể mong muốn thành công.
Có thể mong muốn gia đình hạnh phúc.
Có thể mong muốn con cái trưởng thành.
Có thể mong muốn công việc thuận lợi.
Nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng diễn ra đúng kế hoạch.
Bạn có thể cố gắng hết sức nhưng kết quả vẫn không như mong đợi.
Khi đó, hãy phân biệt:
Việc mình có thể làm và kết quả mình không thể hoàn toàn kiểm soát.
Hãy làm tốt phần của mình.
Sau đó học cách chấp nhận phần còn lại.
Đây chính là tinh thần:
Tận nhân lực, tùy duyên.
Không phải buông xuôi.
Mà là làm hết sức nhưng không tự hành hạ mình vì những điều nằm ngoài khả năng kiểm soát.
8. Thần lực tự tại – Sức mạnh lớn nhất là khả năng làm chủ chính mình
Trong kinh điển, thần lực tự tại là năng lực thần thông đặc biệt của Bồ-tát, có thể thị hiện nhiều thần biến để giáo hóa chúng sinh. (Wikisource)
Đối với người bình thường, không nên hiểu điều này thành việc tìm kiếm phép màu hay năng lực siêu nhiên.
Điều đáng học hơn là:
Sức mạnh lớn nhất của con người là khả năng làm chủ chính mình.
Thắng một người khác chưa chắc là mạnh.
Kiểm soát được cơn giận của mình mới là mạnh.
Có tiền chưa chắc là tự do.
Không bị lòng tham điều khiển mới là tự do.
Có quyền lực chưa chắc là vĩ đại.
Biết dùng quyền lực để giúp người khác mới đáng quý.
Một người có thể kiềm chế một lời nói nóng giận, đôi khi đã tránh được một cuộc xung đột kéo dài nhiều năm.
Một người biết dừng lại trước khi hành động theo cảm xúc có thể thay đổi cả cuộc đời mình.
Vì vậy, nếu phải tìm một “thần lực” gần gũi nhất với đời sống, có lẽ đó chính là:
Khả năng làm chủ thân, khẩu và ý.
9. Pháp tự tại – Hiểu pháp để không bị hình thức trói buộc
Pháp tự tại trong kinh điển là năng lực của Bồ-tát đối với các pháp môn, có thể tùy cơ mà hiển bày vô lượng pháp để giáo hóa chúng sinh. (Wikisource)
Điều này cho chúng ta một bài học rất quan trọng:
Học Phật không nên chỉ học hình thức.
Thắp hương không phải toàn bộ việc tu.
Niệm Phật không phải chỉ là đọc thành tiếng.
Đi chùa không có nghĩa là đã tu.
Cúng dường không có nghĩa là đã tạo được một đời sống thiện lành.
Điều quan trọng là những việc đó có giúp chúng ta:
- Bớt tham không?
- Bớt sân không?
- Bớt si không?
- Biết yêu thương hơn không?
- Biết tha thứ hơn không?
- Biết giữ giới hơn không?
- Biết sống có trách nhiệm hơn không?
Nếu có, hình thức đã trở thành phương tiện tu tập.
Nếu không, chúng ta rất dễ chỉ dừng lại ở nghi lễ.
Phật pháp sâu sắc không phải để con người chạy trốn cuộc đời.
Mà để con người hiểu cuộc đời và sống giữa cuộc đời với tâm sáng suốt hơn.
10. Trí tự tại – Tự do cao nhất là tự do của trí tuệ
Cuối cùng là trí tự tại.
Kinh điển mô tả đây là năng lực trí tuệ sâu rộng của Bồ-tát, có thể thấu đạt những cảnh giới và trí lực của chư Phật. (Wikisource)
Đối với chúng ta, đây có lẽ là bài học gần gũi nhất:
Hãy dùng trí tuệ để sống, thay vì chỉ chạy theo cảm xúc.
Khi tức giận, đừng vội nói.
Khi vui, đừng vội hứa.
Khi buồn, đừng vội quyết định.
Khi thất bại, đừng vội cho rằng mình vô dụng.
Khi thành công, đừng vội xem thường người khác.
Trí tuệ giúp chúng ta nhìn sự việc sâu hơn một lớp.
Thay vì:
“Người ấy làm tôi đau khổ.”
hãy thử hỏi:
“Điều gì trong chính mình đang khiến mình đau khổ đến vậy?”
Thay vì:
“Tôi mất tất cả rồi.”
hãy hỏi:
“Tôi còn lại những gì và có thể bắt đầu từ đâu?”
Thay vì:
“Tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi?”
hãy hỏi:
“Tôi có thể học được điều gì từ chuyện này?”
Đó chính là sự chuyển hóa từ phản ứng sang trí tuệ.
10 loại tự tại không phải 10 điều để cầu xin
Một điều rất quan trọng cần hiểu là mười loại tự tại trong kinh điển được nói về cảnh giới và năng lực của Bồ-tát, không phải mười “bí quyết” mà người bình thường chỉ cần đọc hoặc cầu nguyện là có thể đạt được. (Wikisource)
Vì vậy, chúng ta không nên hiểu:
“Đọc mười điều này thì sẽ được tự tại.”
Mà nên hiểu:
“Nhìn vào mười loại tự tại để thấy con đường tu tập mà mình cần hướng đến.”
Đó là sự khác biệt rất lớn.
Tự tại không phải là muốn gì cũng được
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Nhiều người nghĩ tự tại nghĩa là:
Muốn gì được nấy.
Nhưng nếu muốn gì cũng được mà tâm vẫn tham lam thì đó chưa chắc là tự tại.
Có thật nhiều tiền nhưng sợ mất tiền – không tự tại.
Có danh tiếng nhưng sợ người khác vượt qua – không tự tại.
Có quyền lực nhưng sợ mất quyền – không tự tại.
Có tình yêu nhưng luôn sợ người kia rời bỏ – không tự tại.
Có nhiều tài sản nhưng tâm lúc nào cũng lo lắng – không tự tại.
Tự tại không phải là kiểm soát được thế giới.
Mà là không để thế giới hoàn toàn kiểm soát tâm mình.
Người tự tại vẫn có thể gặp khổ đau
Tự tại cũng không có nghĩa là cuộc đời không còn khó khăn.
Một người tu tập vẫn có thể bệnh.
Vẫn có thể mất người thân.
Vẫn có thể gặp thất bại.
Vẫn có thể trải qua những biến cố bất ngờ.
Điểm khác biệt nằm ở cách họ đối diện.
Người chưa có sự tự tại có thể bị nghịch cảnh nhấn chìm.
Người biết tu tập sẽ học cách nhìn nghịch cảnh bằng một tâm thế khác.
Họ vẫn đau.
Nhưng không để nỗi đau biến thành hận thù.
Họ vẫn buồn.
Nhưng không để nỗi buồn kéo dài vô tận.
Họ vẫn thất bại.
Nhưng biết đứng dậy.
Họ vẫn mất mát.
Nhưng học cách chấp nhận vô thường.
Đó là sự tự tại trong nghịch cảnh.
Muốn tự tại, trước hết hãy học cách buông
Có rất nhiều thứ khiến con người không tự tại:
Chấp tiền.
Chấp danh.
Chấp tình.
Chấp hơn thua.
Chấp đúng sai.
Chấp quá khứ.
Chấp lời người khác.
Chấp vào cái tôi của chính mình.
Càng chấp nhiều, tâm càng nặng.
Càng biết buông, tâm càng nhẹ.
Buông không có nghĩa là bỏ hết.
Không phải bỏ gia đình.
Không phải bỏ công việc.
Không phải bỏ tiền bạc.
Không phải bỏ trách nhiệm.
Mà là:
Có nhưng không bị sở hữu.
Yêu nhưng không chiếm hữu.
Làm việc nhưng không để danh lợi trói buộc.
Thành công nhưng không kiêu ngạo.
Thất bại nhưng không tuyệt vọng.
Đó mới là sự buông bỏ có trí tuệ.
10 bài học để sống tự tại hơn mỗi ngày
Nếu muốn đưa tinh thần của mười loại tự tại vào cuộc sống hiện đại, chúng ta có thể ghi nhớ mười câu rất đơn giản:
1. Mệnh tự tại
Trân trọng thời gian vì không ai biết mình còn bao nhiêu ngày.
2. Tâm tự tại
Đừng giao sự bình an của mình cho cảm xúc của người khác.
3. Tư cụ tự tại
Có tiền nhưng đừng để tiền làm chủ cuộc đời.
4. Nghiệp tự tại
Muốn tương lai tốt hơn, hãy bắt đầu bằng những việc tốt hôm nay.
5. Thọ sinh tự tại
Không chọn được điểm xuất phát nhưng có thể lựa chọn cách mình bước tiếp.
6. Thắng giải tự tại
Có chính kiến nhưng đừng biến chính kiến thành cố chấp.
7. Nguyện tự tại
Hãy cố gắng hết sức nhưng đừng chấp cứng vào kết quả.
8. Thần lực tự tại
Sức mạnh lớn nhất là làm chủ chính mình.
9. Pháp tự tại
Học Phật không chỉ ở hình thức mà phải chuyển hóa đời sống.
10. Trí tự tại
Dùng trí tuệ để soi sáng cảm xúc và lựa chọn của mình.
Lời kết: Tự tại là khi lòng mình không còn bị cuộc đời kéo đi
Con người cả đời đi tìm tự do.
Khi còn nhỏ, chúng ta muốn tự do khỏi sự kiểm soát của cha mẹ.
Khi trưởng thành, chúng ta muốn tự do về tiền bạc.
Khi có tiền, chúng ta lại muốn tự do về thời gian.
Nhưng rồi đến một lúc nào đó, chúng ta nhận ra:
Tự do bên ngoài chưa chắc đem lại tự do bên trong.
Một người có thể tự do đi khắp nơi nhưng vẫn bị nỗi sợ trói buộc.
Có thể có rất nhiều tiền nhưng vẫn bị lòng tham trói buộc.
Có thể có rất nhiều người yêu thương nhưng vẫn bị sự cô đơn trói buộc.
Có thể có địa vị cao nhưng vẫn bị cái tôi trói buộc.
Vì vậy, sự tự tại sâu sắc nhất không nằm ở việc thế giới phải thay đổi theo ý mình.
Mà nằm ở khả năng giữ được sự sáng suốt khi thế giới không diễn ra theo ý mình.
Đó là khi:
Được thì không quá kiêu.
Mất thì không quá tuyệt vọng.
Được khen không quá say mê.
Bị chê không quá đau khổ.
Có tiền không quá tham.
Thiếu tiền không quá oán.
Được yêu biết trân trọng.
Mất người biết chấp nhận.
Gặp thuận duyên biết biết ơn.
Gặp nghịch duyên biết học hỏi.
Đó chính là một đời sống ngày càng gần với sự tự tại.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất chúng ta có thể học từ tinh thần Phật pháp là:
Không phải cầu cho cuộc đời không có sóng gió, mà học cách giữ tâm bình an khi sóng gió xuất hiện.
Bởi chúng ta không thể quyết định hết những gì xảy ra trong cuộc đời.
Nhưng chúng ta có thể từng bước học cách đối diện, chuyển hóa và trưởng thành từ những gì xảy ra.
Khi tâm đủ sáng, hoàn cảnh không còn dễ dàng nhấn chìm chúng ta.
Khi trí tuệ đủ sâu, được mất không còn dễ dàng làm chúng ta dao động.
Khi lòng từ bi đủ rộng, những tổn thương không còn dễ dàng biến thành thù hận.
Và khi tâm thực sự tự tại, chúng ta sẽ hiểu rằng:
Bình an không phải là nơi không có phong ba.
Bình an là khi trong lòng vẫn có một khoảng trời không bị phong ba cuốn mất.
Lưu ý: “Mười loại tự tại” trong bài được diễn giải dựa trên giáo nghĩa Đại thừa về mười tự tại của Bồ-tát, được ghi nhận trong các kinh điển như Kinh Hoa Nghiêm và Kinh Bảo Vũ. Các đoạn diễn giải về đời sống hiện đại là phần biên tập nhằm giúp người đọc dễ tiếp cận, không nên xem là nguyên văn kinh điển. (Wikisource)

